IPv4 là gì? Cấu trúc địa chỉ IPv4 và cách hoạt động

 Khi cài đặt camera IP, đầu ghi NVR, Router, Switch Managed hoặc máy tính trong mạng LAN, bạn thường bắt gặp những địa chỉ như 192.168.1.10, 192.168.1.1 hoặc 10.0.0.1.

IPv4 là gì?


Đây là những địa chỉ sử dụng giao thức IPv4.

Vậy IPv4 là gì? Địa chỉ IPv4 có cấu trúc như thế nào? IPv4 công cộng và IPv4 riêng khác nhau ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những kiến thức cơ bản và ứng dụng của IPv4 trong hệ thống mạng.

IPv4 là gì?

IPv4 là viết tắt của Internet Protocol version 4, tức Giao thức Internet phiên bản 4.

IPv4 là giao thức dùng để xác định địa chỉ của các thiết bị và hỗ trợ truyền dữ liệu giữa chúng trong mạng IP.

Mỗi thiết bị tham gia mạng có thể được gán một địa chỉ IPv4.

Ví dụ:

  • Máy tính: 192.168.1.20
  • Camera IP: 192.168.1.100
  • Đầu ghi NVR: 192.168.1.200
  • Router: 192.168.1.1

Nhờ địa chỉ IP, các thiết bị có thể xác định nơi gửi và nơi nhận dữ liệu.

Có thể hình dung địa chỉ IPv4 giống như địa chỉ của một thiết bị trong hệ thống mạng.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit?

Một địa chỉ IPv4 có độ dài:

32 bit

32 bit này được chia thành bốn nhóm.

Mỗi nhóm gồm:

8 bit

và thường được gọi là một Octet.

Ví dụ:

192.168.1.10

Địa chỉ này gồm bốn Octet:

192

168

1

10

Mỗi Octet có giá trị từ:

0 đến 255

Do đó, địa chỉ IPv4 thường được viết theo dạng:

A.B.C.D

Ví dụ:

192.168.10.50

10.0.0.1

172.16.1.100

IPv4 có bao nhiêu địa chỉ?

IPv4 sử dụng 32 bit.

Số tổ hợp địa chỉ có thể tạo ra là:

2³² = 4.294.967.296

Tức khoảng 4,29 tỷ địa chỉ IPv4.

Tuy nhiên, không phải tất cả các địa chỉ này đều được sử dụng trực tiếp trên Internet.

Một số dải được dành cho:

  • Mạng Private.
  • Loopback.
  • Multicast.
  • Link-local.
  • Broadcast.
  • Các mục đích kỹ thuật khác.

Do số lượng thiết bị kết nối Internet ngày càng tăng, không gian địa chỉ IPv4 đã trở nên hạn chế.

Đây cũng là một trong những lý do IPv6 được phát triển.

IPv4 hoạt động như thế nào?

Khi một thiết bị cần gửi dữ liệu đến thiết bị khác, gói tin IP sẽ chứa thông tin như:

  • Địa chỉ IP nguồn.
  • Địa chỉ IP đích.
  • Thông tin giao thức.
  • Dữ liệu cần truyền.

Ví dụ:

Camera IP:

192.168.1.100

gửi dữ liệu đến NVR:

192.168.1.200

Nếu hai thiết bị nằm trong cùng Subnet, dữ liệu thường có thể được truyền trực tiếp qua Switch.

Nếu thiết bị đích nằm ở một mạng khác, dữ liệu cần đi qua:

Default Gateway

thường là Router hoặc thiết bị Layer 3.

Ví dụ về địa chỉ IPv4

Một hệ thống mạng gia đình có thể được cấu hình:

Router:

192.168.1.1

Camera 1:

192.168.1.101

Camera 2:

192.168.1.102

NVR:

192.168.1.200

Máy tính:

192.168.1.10

Nếu tất cả sử dụng Subnet Mask:

255.255.255.0

thì các thiết bị này thường nằm trong cùng một mạng:

192.168.1.0/24

Nhờ đó, chúng có thể giao tiếp với nhau trong mạng LAN.

IPv4 Public là gì?

Public IPv4 là địa chỉ IP có thể được sử dụng để định tuyến trên Internet công cộng.

Thông thường, nhà cung cấp dịch vụ Internet sẽ cấp địa chỉ Public IP cho kết nối của khách hàng.

Ví dụ:

Router Internet của gia đình có thể nhận một địa chỉ Public IPv4 từ nhà mạng.

Public IP giúp kết nối mạng nội bộ với Internet.

Tuy nhiên, địa chỉ Public IP không nên nhầm với địa chỉ IP của từng camera hoặc máy tính trong mạng LAN.

Các thiết bị nội bộ thường sử dụng Private IP.

IPv4 Private là gì?

Private IPv4 là các địa chỉ dành cho mạng nội bộ và không được định tuyến trực tiếp trên Internet công cộng.

Ba dải Private IPv4 phổ biến là:

Dải Private IPv4CIDR
10.0.0.0 – 10.255.255.25510.0.0.0/8
172.16.0.0 – 172.31.255.255172.16.0.0/12
192.168.0.0 – 192.168.255.255192.168.0.0/16

Trong mạng gia đình và hệ thống camera, dải:

192.168.x.x

được sử dụng rất phổ biến.

Ví dụ:

192.168.1.1

192.168.1.100

192.168.100.10

Vì sao mạng nội bộ sử dụng Private IP?

Nếu mỗi điện thoại, máy tính, camera và TV đều cần một Public IPv4 riêng thì số lượng địa chỉ IPv4 sẽ không đủ.

Private IP cho phép nhiều thiết bị trong mạng LAN sử dụng địa chỉ nội bộ.

Router sau đó có thể sử dụng công nghệ:

NAT – Network Address Translation

để nhiều thiết bị Private IP cùng truy cập Internet thông qua một hoặc một số Public IP.

Đây là một trong những giải pháp quan trọng giúp kéo dài thời gian sử dụng IPv4.

NAT là gì?

NAT là công nghệ chuyển đổi địa chỉ mạng.

Ví dụ, trong nhà có:

192.168.1.10

192.168.1.20

192.168.1.100

Ba thiết bị này đều là Private IP.

Khi truy cập Internet, Router sẽ thực hiện NAT để lưu lượng được truyền qua địa chỉ Public IP của đường Internet.

Nhờ NAT, hàng chục hoặc hàng trăm thiết bị nội bộ có thể dùng chung một Public IPv4.

IPv4 tĩnh là gì?

Static IPv4 là địa chỉ IPv4 được thiết lập cố định cho thiết bị.

Ví dụ:

Camera IP luôn sử dụng:

192.168.1.100

NVR luôn sử dụng:

192.168.1.200

Địa chỉ không tự thay đổi nếu cấu hình vẫn được giữ nguyên.

IP tĩnh thường được sử dụng cho:

  • Camera IP.
  • NVR.
  • Server.
  • Máy in mạng.
  • NAS.
  • Switch Managed.
  • Access Point.
  • Router.

Việc đặt địa chỉ cố định giúp quản lý thiết bị dễ dàng hơn.

IPv4 động là gì?

Dynamic IPv4 là địa chỉ được cấp tự động và có thể thay đổi.

Trong mạng LAN, địa chỉ động thường được cấp bởi:

DHCP Server

Router gia đình thường đảm nhiệm vai trò DHCP Server.

Ví dụ, khi điện thoại kết nối WiFi, Router có thể tự động cấp:

192.168.1.25

Sau một thời gian, thiết bị có thể nhận địa chỉ khác.

DHCP phù hợp với:

  • Điện thoại.
  • Laptop.
  • Tablet.
  • Thiết bị người dùng thông thường.

DHCP có liên quan gì đến IPv4?

DHCP giúp tự động cấp các thông số mạng cho thiết bị.

Thông thường bao gồm:

  • IPv4 Address.
  • Subnet Mask.
  • Default Gateway.
  • DNS Server.

Nếu không có DHCP, người dùng có thể phải nhập các thông số này thủ công cho từng thiết bị.

Trong hệ thống camera, kỹ thuật viên thường đặt IP tĩnh hoặc DHCP Reservation để địa chỉ camera không bị thay đổi.

Subnet Mask là gì?

Địa chỉ IPv4 thường không hoạt động độc lập.

Nó đi kèm:

Subnet Mask

Ví dụ:

IP Address:

192.168.1.100

Subnet Mask:

255.255.255.0

Subnet Mask giúp thiết bị xác định phần nào của địa chỉ IP đại diện cho mạng và phần nào đại diện cho thiết bị.

Dạng này cũng có thể được viết:

192.168.1.100/24

Trong đó:

/24

là độ dài Prefix.

Default Gateway là gì?

Default Gateway là thiết bị giúp một mạng giao tiếp với mạng khác.

Trong mạng gia đình, Gateway thường chính là Router.

Ví dụ:

Camera:

192.168.1.100

Subnet Mask:

255.255.255.0

Gateway:

192.168.1.1

Nếu camera cần truy cập máy chủ Cloud hoặc Internet, dữ liệu thường sẽ được gửi đến Gateway 192.168.1.1.

Nếu Gateway cấu hình sai, camera vẫn có thể giao tiếp trong LAN nhưng có thể không truy cập được Internet.

DNS có phải là IPv4 không?

Không.

DNS và IPv4 là hai khái niệm khác nhau.

IPv4 xác định địa chỉ của thiết bị.

DNS giúp chuyển tên miền thành địa chỉ IP.

Ví dụ, thay vì người dùng phải nhớ địa chỉ IP của một Website, DNS cho phép sử dụng tên miền dễ nhớ hơn.

DNS Server bản thân nó cũng thường có địa chỉ IP.

Loopback IPv4 là gì?

Một dải IPv4 đặc biệt là:

127.0.0.0/8

Đây là dải Loopback.

Địa chỉ được sử dụng phổ biến nhất là:

127.0.0.1

127.0.0.1 thường được gọi là:

localhost

Nó cho phép máy tính giao tiếp với chính nó để kiểm tra hoặc chạy các dịch vụ nội bộ.

Địa chỉ 169.254.x.x là gì?

Nếu một máy tính hoặc thiết bị không nhận được địa chỉ từ DHCP Server, nó có thể tự tạo địa chỉ thuộc dải:

169.254.0.0/16

Đây là địa chỉ Link-local IPv4.

Trong thực tế sửa chữa mạng, nếu máy tính xuất hiện địa chỉ:

169.254.x.x

thì đây thường là dấu hiệu cần kiểm tra:

  • DHCP Server.
  • Router.
  • Dây mạng.
  • Switch.
  • WiFi.
  • Card mạng.

Thiết bị có thể chưa nhận được địa chỉ IP bình thường từ hệ thống.

IPv4 Multicast là gì?

IPv4 cũng dành một vùng địa chỉ cho Multicast:

224.0.0.0 – 239.255.255.255

hay:

224.0.0.0/4

Multicast cho phép một nguồn dữ liệu truyền đến một nhóm thiết bị nhận.

Công nghệ này có thể được sử dụng trong:

  • IPTV.
  • Camera IP.
  • Video Wall.
  • Streaming nội bộ.
  • Một số giao thức mạng.

Broadcast IPv4 là gì?

Broadcast cho phép gửi dữ liệu đến tất cả thiết bị trong một Broadcast Domain.

Ví dụ, với mạng:

192.168.1.0/24

địa chỉ Broadcast thường là:

192.168.1.255

Ngoài ra:

255.255.255.255

là địa chỉ Limited Broadcast.

Broadcast thường được sử dụng bởi một số giao thức khám phá và cấu hình mạng.

IPv4 và MAC Address khác nhau thế nào?

IPv4 và MAC Address đều giúp xác định thiết bị nhưng hoạt động ở những tầng mạng khác nhau.

MAC Address

thường liên quan Layer 2.

IPv4

hoạt động ở Layer 3.

Trong mạng LAN, một thiết bị có thể sử dụng ARP để xác định MAC Address tương ứng với địa chỉ IPv4 của thiết bị khác.

Vì vậy, IP và MAC thường phối hợp với nhau khi truyền dữ liệu Ethernet.

IPv4 có liên quan gì đến camera IP?

IPv4 rất quan trọng trong hệ thống camera IP.

Mỗi camera thường có một địa chỉ riêng.

Ví dụ:

Camera 1:

192.168.1.101

Camera 2:

192.168.1.102

Camera 3:

192.168.1.103

NVR:

192.168.1.200

Nhờ các địa chỉ này, NVR có thể xác định và kết nối đến từng camera.

Nếu hai camera bị đặt trùng một địa chỉ IP, hệ thống có thể xảy ra:

IP Conflict

và gây mất kết nối.

IP Conflict là gì?

IP Conflict xảy ra khi hai thiết bị trong cùng mạng sử dụng cùng một địa chỉ IPv4.

Ví dụ:

Camera 1:

192.168.1.100

Camera 2:

192.168.1.100

Hai thiết bị đang sử dụng cùng địa chỉ.

Điều này có thể khiến:

  • Camera mất kết nối.
  • Kết nối chập chờn.
  • NVR không thêm được camera.
  • Máy tính truy cập sai thiết bị.

Do đó, khi cài nhiều camera IP, cần đảm bảo mỗi thiết bị có một địa chỉ IP riêng.

IPv4 và VLAN có liên quan thế nào?

VLAN thường được kết hợp với các Subnet IPv4 khác nhau.

Ví dụ:

VLAN 10 – Máy tính

192.168.10.0/24

VLAN 20 – Camera

192.168.20.0/24

VLAN 30 – WiFi khách

192.168.30.0/24

Việc thiết kế mỗi VLAN tương ứng với một mạng IPv4 giúp hệ thống dễ quản lý.

Nếu thiết bị thuộc các VLAN khác nhau cần giao tiếp, Router hoặc Layer 3 Switch có thể thực hiện:

Inter-VLAN Routing

IPv4 và IPv6 khác nhau thế nào?

IPv4 sử dụng:

32 bit

IPv6 sử dụng:

128 bit

IPv4 có khoảng:

4,29 tỷ địa chỉ

Trong khi IPv6 cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn rất nhiều.

Ví dụ IPv4:

192.168.1.100

Ví dụ IPv6:

2001:db8::100

IPv6 được phát triển nhằm giải quyết nhiều hạn chế của IPv4, đặc biệt là vấn đề thiếu địa chỉ.

Tuy nhiên, IPv4 hiện vẫn được sử dụng rất phổ biến trong mạng LAN, hệ thống camera và Internet.

Có nên dùng IPv4 cho hệ thống camera?

Có.

IPv4 hiện vẫn là lựa chọn phổ biến và dễ triển khai cho hệ thống camera IP.

Với mạng camera, nên thiết kế địa chỉ có quy hoạch rõ ràng.

Ví dụ:

Gateway:

192.168.20.1

NVR:

192.168.20.10

Camera:

192.168.20.101 – 192.168.20.150

Cách này giúp kỹ thuật viên dễ quản lý, bảo trì và xử lý sự cố.

Một ví dụ cấu hình IPv4 cho camera

Giả sử camera cần đặt địa chỉ:

IP Address: 192.168.1.100

Subnet Mask: 255.255.255.0

Default Gateway: 192.168.1.1

DNS: 8.8.8.8

Nếu NVR có địa chỉ:

192.168.1.200

và cùng Subnet Mask:

255.255.255.0

thì camera và NVR có thể giao tiếp trong cùng mạng LAN.

Đây là mô hình phổ biến trong hệ thống camera nhỏ.

Những lỗi IPv4 thường gặp

Khi cài đặt mạng hoặc camera, một số lỗi thường gặp gồm:

  • Trùng địa chỉ IP.
  • Sai Subnet Mask.
  • Sai Default Gateway.
  • Camera và NVR khác lớp mạng.
  • DHCP cấp địa chỉ ngoài dự kiến.
  • Đổi Router làm thay đổi dải IP.
  • Sai DNS.
  • Dùng địa chỉ đã được thiết bị khác sử dụng.

Hiểu cấu trúc IPv4 giúp việc xử lý những lỗi này trở nên dễ dàng hơn.

Kết luận

IPv4 là Internet Protocol version 4, một giao thức nền tảng giúp xác định địa chỉ và truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng IP.

IPv4 sử dụng địa chỉ dài:

32 bit

và cung cấp tổng cộng:

2³² = 4.294.967.296 địa chỉ lý thuyết.

Một số kiến thức quan trọng liên quan đến IPv4 gồm:

  • Public IP.
  • Private IP.
  • Static IP.
  • Dynamic IP.
  • DHCP.
  • Subnet Mask.
  • Default Gateway.
  • NAT.
  • Multicast.
  • Broadcast.

Trong hệ thống camera IP, việc hiểu IPv4 rất quan trọng vì camera, NVR, Router và các thiết bị mạng đều cần được cấu hình địa chỉ chính xác để giao tiếp ổn định.

Câu hỏi thường gặp về IPv4

IPv4 là gì?

IPv4 là viết tắt của Internet Protocol version 4, là giao thức sử dụng địa chỉ 32 bit để xác định thiết bị trong mạng IP.

IPv4 có bao nhiêu bit?

IPv4 sử dụng 32 bit, được chia thành bốn Octet, mỗi Octet gồm 8 bit.

IPv4 có bao nhiêu địa chỉ?

Không gian IPv4 có 2³² địa chỉ, tương đương khoảng 4,29 tỷ địa chỉ lý thuyết.

192.168.1.1 có phải IPv4 không?

Có. 192.168.1.1 là một địa chỉ IPv4 thuộc dải địa chỉ Private.

Private IPv4 là gì?

Private IPv4 là địa chỉ sử dụng trong mạng nội bộ và không được định tuyến trực tiếp trên Internet công cộng.

Camera IP có cần IPv4 không?

Trong phần lớn hệ thống camera hiện nay, camera IP được cấu hình IPv4 để kết nối với NVR, máy tính hoặc các thiết bị mạng khác.

IPv4 và IPv6 cái nào mới hơn?

IPv6 mới hơn và sử dụng địa chỉ 128 bit. Tuy nhiên, IPv4 vẫn được sử dụng rất rộng rãi.

Thông tin liên hệ CAMERA TÂM THỊNH

CAMERA TÂM THỊNH cung cấp và lắp đặt camera IP, hệ thống mạng LAN, WiFi, Switch PoE và các giải pháp mạng cho gia đình, cửa hàng, văn phòng và doanh nghiệp.

Hotline/Zalo: 0939 832 007
Website: www.cameratamthinh.com